riêng tây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cá nhân, không phải của chung: "Riêng tây" (cũng viết là "riêng tư") dùng để chỉ những thứ thuộc về một cá nhân cụ thể, không chia sẻ chung với người khác hoặc cộng đồng.
- Cá nhân, mang tính chất cá nhân: Chỉ những vấn đề, quyền lợi hoặc tài sản gắn liền với một con người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là chiếc xe máy của riêng tây tôi, do tôi tự mua. (Đây là chiếc xe máy thuộc sở hữu cá nhân của tôi, do tôi tự mua.)
- Anh ấy có một thư viện sách riêng tây rất đồ sộ. (Anh ấy có một thư viện sách cá nhân rất đồ sộ.)
- Chúng ta cần tôn trọng không gian riêng tây của mỗi người. (Chúng ta cần tôn trọng không gian cá nhân của mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Của riêng tây": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân, tài sản riêng.
- Căn phòng nhỏ này là nơi chứa đựng những kỷ vật của riêng tây bà. (Căn phòng nhỏ này là nơi chứa đựng những kỷ vật cá nhân của bà.)
- "Quyền lợi riêng tây": Chỉ những lợi ích, quyền hạn mang tính cá nhân.
- Mỗi thành viên trong hợp tác xã vẫn được đảm bảo các quyền lợi riêng tây. (Mỗi thành viên trong hợp tác xã vẫn được đảm bảo các quyền lợi cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Riêng tư (tính từ): Là cách viết phổ biến hơn của "riêng tây", cùng nghĩa.
- Đời sống riêng tư của nghệ sĩ thường bị công chúng quan tâm. (Đời sống cá nhân của nghệ sĩ thường bị công chúng quan tâm.)
- Cá nhân (tính từ): Thuộc về một người, đối lập với tập thể.
- Đây là quan điểm cá nhân của tôi. (Đây là quan điểm thuộc về cá nhân tôi.)
- Tư (tính từ, trong các từ ghép): Mang nghĩa thuộc về cá nhân, riêng (ví dụ: tư hữu, tư nhân).
Từ đồng nghĩa
- Cá nhân: Thuộc về một con người cụ thể.
- Tư: Thuộc về riêng (thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép).
- Riêng: Của riêng một ai đó, một vật gì đó.
Từ trái nghĩa
- Chung: Thuộc về nhiều người, cộng đồng.
- Công: Thuộc về nhà nước, xã hội (ví dụ: công cộng, công sản).
- Tập thể: Thuộc về một nhóm, một tập hợp người.
Lưu ý sử dụng
- "Riêng tây" là cách nói thông tục, phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam. Trong văn viết trang trọng, nên dùng "riêng tư" hoặc "cá nhân".
- Từ này thường được dùng để phân biệt rõ ràng giữa cái chung và cái riêng, đặc biệt trong các văn bản về pháp luật, quyền sở hữu.
- Cg. Riêng tư. Thuộc về cá nhân: Của riêng tây.